marfan's syndrome
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội chứng Marfan: Một bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi xương dài ra bất thường (đặc biệt là ở tay chân và ngón tay, ngón chân) cùng với các bất thường ở mắt và hệ tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marfan's syndrome can cause serious heart problems if left untreated. (Hội chứng Marfan có thể gây ra các vấn đề tim mạch nghiêm trọng nếu không được điều trị.)
- People with Marfan's syndrome often have unusually long arms and legs. (Những người mắc hội chứng Marfan thường có tay và chân dài bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with Marfan's syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng Marfan.
- He was diagnosed with Marfan's syndrome at the age of ten. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Marfan lúc mười tuổi.)
"to have Marfan's syndrome": mắc hội chứng Marfan.
- Having Marfan's syndrome requires regular check-ups with a cardiologist. (Mắc hội chứng Marfan đòi hỏi phải kiểm tra thường xuyên với bác sĩ tim mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Marfanoid (tính từ): có đặc điểm giống hội chứng Marfan.
- The patient exhibited marfanoid features such as long fingers and a tall stature. (Bệnh nhân có các đặc điểm giống Marfan như ngón tay dài và vóc dáng cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: "Marfan's syndrome" là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt, không có từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt. Có thể dùng cụm từ "bệnh Marfan" hoặc "hội chứng Marfan".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Marfan's syndrome" vì đây là danh từ y khoa không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Marfan's syndrome".